GDP của nước phát triển là bao nhiêu? Phân tích và so sánh GDP các quốc gia phát triển hàng đầu

Nội dung

Chào bạn, khi chúng ta nói về “nước phát triển”, một trong những “tiêu chí” quan trọng nhất thường được nhắc đến chính là “GDP”. Bạn có bao giờ tự hỏi “GDP của nước phát triển là bao nhiêu?” và “con số” này “nói lên điều gì” về “sức mạnh kinh tế” của những quốc gia đó không? Nghe có vẻ hơi “khô khan” và “học thuật”, nhưng thực ra, hiểu về “GDP của nước phát triển” lại rất “gần gũi” và “thiết thực” với việc “nhận định” về “vị thế” của các quốc gia trên “bản đồ kinh tế thế giới” đấy!

Trong bài viết này, mình sẽ cùng bạn “khám phá” “tất tần tật” về “GDP của nước phát triển”. Chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” “ý nghĩa” của chỉ số GDP, “tìm hiểu” “mức GDP trung bình” của các nước phát triển, “so sánh” “GDP” của một số “quốc gia phát triển hàng đầu”, và “phân tích” những “yếu tố” “quyết định” “GDP cao” của các nước này. Mình sẽ cố gắng trình bày mọi thứ một cách “dễ hiểu” và “thân thiện” nhất, để bạn có thể “nắm bắt” kiến thức một cách “nhẹ nhàng” và “thú vị” nhé! Chúng ta cùng nhau bắt đầu thôi!

“GDP” là gì? – “Thước đo” sức khỏe kinh tế

"GDP" là gì? - "Thước đo" sức khỏe kinh tế
“GDP” là gì? – “Thước đo” sức khỏe kinh tế

Trước khi đi sâu vào “GDP của nước phát triển”, chúng ta hãy cùng nhau “ôn lại” một chút về “khái niệm” “GDP” nhé. “GDP” là một “chỉ số kinh tế” “vô cùng quan trọng”, được ví như “thước đo” “sức khỏe” của một nền kinh tế.

Định nghĩa GDP – “Giá trị” sản xuất của một quốc gia

“GDP” là viết tắt của “Gross Domestic Product”, dịch sang tiếng Việt là “Tổng sản phẩm quốc nội”. Đây là “tổng giá trị thị trường” của “tất cả hàng hóa và dịch vụ cuối cùng” được “sản xuất” ra “trong phạm vi lãnh thổ” của một quốc gia “trong 1 một thời kỳ nhất định” (thường là một năm). 2  

1. www.scribd.com

www.scribd.com

2. luanvan.net.vn

luanvan.net.vn

“Hàng hóa và dịch vụ cuối cùng” ở đây có nghĩa là “sản phẩm” được “bán” cho “người tiêu dùng cuối cùng”, “không bao gồm” “hàng hóa trung gian” (ví dụ như “linh kiện” được “sử dụng” để “sản xuất” “ô tô”). “Phạm vi lãnh thổ” có nghĩa là “tất cả” các hoạt động “sản xuất” diễn ra “trong biên giới” của một quốc gia, “không phân biệt” “doanh nghiệp” “trong nước” hay “nước ngoài”. “Thời kỳ nhất định” thường là “một năm”, nhưng cũng có thể tính theo “quý” hoặc “tháng” để “theo dõi” “biến động kinh tế” “ngắn hạn”.

Ví dụ: Khi tính “GDP của Việt Nam”, chúng ta sẽ “tính tổng” “giá trị” của “tất cả” “lúa gạo”, “tôm cá”, “quần áo”, “điện thoại”, “ô tô”, “dịch vụ du lịch”, “dịch vụ y tế”, “dịch vụ giáo dục”, “dịch vụ tài chính”, “dịch vụ vận tải”, “dịch vụ viễn thông”, “dịch vụ phần mềm”, … được “sản xuất” ra “trên lãnh thổ Việt Nam” “trong một năm”.

GDP “danh nghĩa” và GDP “thực tế” – “Phân biệt” quan trọng

Khi nói về “GDP”, chúng ta cần “phân biệt” “GDP danh nghĩa” (Nominal GDP) và “GDP thực tế” (Real GDP).

  • GDP danh nghĩa: Được tính theo “giá hiện hành” của năm báo cáo. “GDP danh nghĩa” “chịu ảnh hưởng” của “lạm phát”. Nếu “giá cả” “tăng lên”, “GDP danh nghĩa” có thể “tăng lên” “kể cả khi” “sản lượng” “không đổi”.
  • GDP thực tế: Được tính theo “giá cố định” của “năm gốc” (Base Year), “loại bỏ” “ảnh hưởng” của “lạm phát”. “GDP thực tế” “phản ánh” “chính xác hơn” “tăng trưởng kinh tế” “thực chất”. Khi nói về “tăng trưởng kinh tế”, người ta thường sử dụng “tỷ lệ tăng trưởng GDP thực tế”.

Ví dụ: Nếu “GDP danh nghĩa” của Việt Nam năm nay “tăng 10%”, nhưng “lạm phát” là “5%”, thì “tăng trưởng GDP thực tế” chỉ là “5%”. Để “so sánh” “GDP” giữa các “năm” hoặc giữa các “quốc gia”, chúng ta nên sử dụng “GDP thực tế” hoặc “GDP danh nghĩa” được “điều chỉnh theo lạm phát”.

GDP của nước phát triển – “Mức độ” và “Phân loại”

GDP của nước phát triển - "Mức độ" và "Phân loại"

Vậy “GDP của nước phát triển là bao nhiêu?” Đây là một câu hỏi “khó trả lời” một cách “chính xác” bằng một “con số cụ thể”, vì “không có” một “mức GDP cố định” để “xác định” một quốc gia là “phát triển” hay “đang phát triển”. Tuy nhiên, chúng ta có thể “tham khảo” một số “thông tin” và “phân tích” để “hình dung” “mức GDP” “tiêu biểu” của các nước phát triển.

“Không có” một “con số” GDP “cố định” cho nước phát triển

Như đã nói, “không có” một “mức GDP chuẩn” để “phân loại” “nước phát triển” và “nước đang phát triển”. Các tổ chức quốc tế như “Liên Hợp Quốc (UN)”, “Ngân hàng Thế giới (World Bank)”, “Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)”… sử dụng “nhiều tiêu chí” “khác nhau” để “phân loại” các quốc gia theo “mức độ phát triển”, “trong đó” “GDP bình quân đầu người” là một “tiêu chí” “quan trọng”.

“Ngân hàng Thế giới” thường sử dụng “GNI bình quân đầu người” (Gross National Income per capita) để “phân loại” các quốc gia theo “mức thu nhập”:

  • Nước có thu nhập thấp (Low-income countries): GNI bình quân đầu người dưới 1.135 đô la Mỹ (năm 2023).
  • Nước có thu nhập trung bình thấp (Lower-middle-income countries): GNI bình quân đầu người từ 1.136 đô la Mỹ đến 4.465 đô la Mỹ.
  • Nước có thu nhập trung bình cao (Upper-middle-income countries): GNI bình quân đầu người từ 4.466 đô la Mỹ đến 13.845 đô la Mỹ.
  • Nước có thu nhập cao (High-income countries): GNI bình quân đầu người trên 13.845 đô la Mỹ.

“Hầu hết” “các nước phát triển” thuộc nhóm “nước có thu nhập cao” theo phân loại của Ngân hàng Thế giới. Tuy nhiên, “thu nhập cao” “chỉ là” một trong “nhiều yếu tố” để “xác định” “nước phát triển”. Các “tiêu chí” khác như “chỉ số phát triển con người (HDI)”, “cơ cấu kinh tế”, “chất lượng thể chế”, “mức độ đô thị hóa”, “trình độ công nghệ”, “chất lượng cuộc sống”… cũng “quan trọng” không kém.

GDP “danh nghĩa” và GDP “PPP” của nước phát triển – “So sánh” đa chiều

Để “hình dung” rõ hơn về “mức GDP” của các nước phát triển, chúng ta có thể “tham khảo” “GDP danh nghĩa” và “GDP PPP” (Purchasing Power Parity – Sức mua tương đương) của một số “quốc gia phát triển hàng đầu” trên thế giới.

Dưới đây là bảng xếp hạng 10 nền kinh tế lớn nhất thế giới theo GDP danh nghĩa năm 2023 (ước tính của IMF):

Xếp hạngQuốc giaGDP danh nghĩa (tỷ đô la Mỹ)
1Hoa Kỳ26,950
2Trung Quốc17,700
3Nhật Bản4,230
4Đức4,070
5Ấn Độ3,730
6Vương quốc Anh3,330
7Pháp3,050
8Ý2,190
9Brazil2,130
10Canada2,120

Xuất sang Trang tính

(Nguồn: IMF, World Economic Outlook Database, tháng 10 năm 2023)

Lưu ý: Trong bảng xếp hạng này, “Trung Quốc” và “Ấn Độ” được “phân loại” là “các nước đang phát triển”, nhưng có “GDP danh nghĩa” “rất lớn” do “quy mô kinh tế” “khổng lồ”. “Các nước phát triển” “truyền thống” như “Hoa Kỳ”, “Nhật Bản”, “Đức”, “Vương quốc Anh”, “Pháp”, “Ý”, “Canada”… vẫn “chiếm vị trí cao” trong bảng xếp hạng GDP danh nghĩa.

Để có cái nhìn “toàn diện” hơn, chúng ta hãy xem xét GDP PPP (sức mua tương đương) – một chỉ số “loại bỏ” sự khác biệt về “mức giá” giữa các quốc gia:

Dưới đây là bảng xếp hạng 10 nền kinh tế lớn nhất thế giới theo GDP PPP năm 2023 (ước tính của IMF):

Xếp hạngQuốc giaGDP PPP (tỷ đô la quốc tế)
1Trung Quốc34,900
2Hoa Kỳ26,950
3Ấn Độ14,070
4Nhật Bản6,090
5Đức5,320
6Nga5,320
7Indonesia4,390
8Brazil4,050
9Thổ Nhĩ Kỳ3,730
10Vương quốc Anh3,710

Xuất sang Trang tính

(Nguồn: IMF, World Economic Outlook Database, tháng 10 năm 2023)

Lưu ý: Khi xét theo “GDP PPP”, “Trung Quốc” “vượt lên” “vị trí số 1” thế giới, do “mức giá” ở Trung Quốc “thấp hơn” so với Hoa Kỳ. “Ấn Độ” cũng “vươn lên” “vị trí thứ 3”. “Các nước phát triển” “truyền thống” vẫn “giữ vị trí cao” trong top 10, nhưng “thứ hạng” có thể “thay đổi” so với xếp hạng GDP danh nghĩa.

GDP bình quân đầu người của nước phát triển – “Mức sống” và “Thu nhập”

Để “đánh giá” “mức sống” và “thu nhập” của người dân ở các nước phát triển, “GDP bình quân đầu người” là một “chỉ số” “quan trọng”. “GDP bình quân đầu người” được tính bằng cách “chia” “GDP” của một quốc gia cho “tổng dân số” của quốc gia đó. Chỉ số này cho biết “trung bình” mỗi người dân “đóng góp” “bao nhiêu” vào “tổng sản phẩm quốc nội”.

Dưới đây là bảng xếp hạng 10 quốc gia có GDP bình quân đầu người danh nghĩa cao nhất thế giới năm 2023 (ước tính của IMF):

Xếp hạngQuốc giaGDP bình quân đầu người danh nghĩa (đô la Mỹ)
1Luxembourg131,380
2Ireland106,750
3Thụy Sĩ106,070
4Na Uy99,430
5Singapore87,880
6Hoa Kỳ80,030
7Qatar79,740
8Iceland78,860
9Đan Mạch71,730
10Úc68,490

Xuất sang Trang tính

(Nguồn: IMF, World Economic Outlook Database, tháng 10 năm 2023)

Lưu ý: Trong bảng xếp hạng này, “các nước phát triển” ở “Châu Âu” (Luxembourg, Ireland, Thụy Sĩ, Na Uy, Đan Mạch, Iceland) và “Bắc Mỹ” (Hoa Kỳ, Canada) “chiếm ưu thế”. “Các nước Châu Á” như “Singapore”, “Úc” và “các nước Trung Đông” giàu “dầu mỏ” (Qatar) cũng có “GDP bình quân đầu người” “rất cao”.

“Mức GDP bình quân đầu người” của các nước phát triển “rất khác nhau”, “tùy thuộc” vào “quy mô kinh tế”, “dân số”, và “trình độ phát triển”. Tuy nhiên, “nhìn chung”, “các nước phát triển” thường có “GDP bình quân đầu người” “trên” “30.000 đô la Mỹ” (theo GDP danh nghĩa). Một số nước phát triển có “GDP bình quân đầu người” “vượt quá” “100.000 đô la Mỹ”.

Yếu tố quyết định GDP cao của nước phát triển – “Bí quyết thành công”

Yếu tố quyết định GDP cao của nước phát triển - "Bí quyết thành công"
Yếu tố quyết định GDP cao của nước phát triển – “Bí quyết thành công”

Vậy “điều gì” “quyết định” “GDP cao” của các nước phát triển? “Không có” một “công thức” “duy nhất” để “trở thành” “nước phát triển”, nhưng có một số “yếu tố” “chung” “quan trọng” đã “góp phần” vào “thành công” của các quốc gia này.

  • “Thể chế chính trị và kinh tế” “vững mạnh”: Các nước phát triển thường có “thể chế chính trị” “ổn định”, “dân chủ”, “pháp quyền”, “minh bạch”, “ít tham nhũng”. “Thể chế kinh tế” “thị trường” “tự do”, “cạnh tranh”, “bảo vệ quyền sở hữu tư nhân”, “khuyến khích đầu tư” và “kinh doanh”. “Thể chế tốt” “tạo môi trường” “thuận lợi” cho “tăng trưởng kinh tế” “bền vững”.
  • “Nguồn nhân lực chất lượng cao”: Các nước phát triển “đầu tư” “mạnh mẽ” vào “giáo dục”, “đào tạo”, “y tế”, “nâng cao” “trình độ dân trí”, “kỹ năng lao động”, và “sức khỏe” của “người dân”. “Nguồn nhân lực chất lượng cao” là “động lực” “chính” cho “đổi mới sáng tạo”, “nâng cao năng suất”, và “phát triển kinh tế” “tri thức”.
  • “Hạ tầng cơ sở hiện đại”: Các nước phát triển “xây dựng” “hệ thống hạ tầng” “hiện đại” và “đồng bộ”, bao gồm “giao thông vận tải”, “năng lượng”, “viễn thông”, “cấp thoát nước”, “vệ sinh môi trường”, “nghiên cứu khoa học”, “công nghệ thông tin”. “Hạ tầng tốt” “giảm chi phí” “giao dịch”, “tăng cường” “kết nối”, “thúc đẩy” “kinh tế” “phát triển”.
  • “Đầu tư mạnh mẽ” vào “nghiên cứu và phát triển (R&D)”: Các nước phát triển “dành tỷ lệ lớn” “GDP” cho “nghiên cứu khoa học” và “phát triển công nghệ”, “khuyến khích” “đổi mới sáng tạo”, “ứng dụng công nghệ mới” vào “sản xuất” và “đời sống”. “Đổi mới sáng tạo” là “động lực” “quan trọng nhất” cho “tăng trưởng kinh tế” “dài hạn” và “nâng cao năng lực cạnh tranh”.
  • “Mở cửa kinh tế” và “hội nhập quốc tế”: Các nước phát triển thường “mở cửa” “thị trường”, “tham gia” “sâu rộng” vào “thương mại quốc tế”, “thu hút đầu tư nước ngoài”, “chuyển giao công nghệ”, và “học hỏi kinh nghiệm” từ các nước khác. “Hội nhập kinh tế quốc tế” “mở rộng” “thị trường”, “tăng cường” “cạnh tranh”, và “thúc đẩy” “tăng trưởng kinh tế”.

Kết luận: “GDP – ‘Tấm gương’ phản chiếu thành tựu phát triển”

Vậy là chúng ta đã cùng nhau “tìm hiểu” “GDP của nước phát triển là bao nhiêu?” một cách “chi tiết” và “đa chiều”. Hy vọng rằng, bài viết này đã giúp bạn “nắm bắt” được “ý nghĩa” của chỉ số GDP, “hình dung” được “mức GDP” “tiêu biểu” của các nước phát triển, và “hiểu được” những “yếu tố” “quyết định” “GDP cao” của các quốc gia này. “GDP” “không chỉ” là một “con số” “khô khan”, mà là “tấm gương” “phản chiếu” “thành tựu phát triển kinh tế” của một quốc gia, “phản ánh” “sức mạnh”, “tiềm lực”, và “vị thế” của quốc gia đó trên “trường quốc tế”.

“Hiểu rõ” “GDP” và các “yếu tố” “ảnh hưởng” đến “GDP” giúp chúng ta “nhìn nhận” “bức tranh kinh tế thế giới” một cách “toàn diện” hơn, “đánh giá” “thành tựu” và “thách thức” của các quốc gia, và “định hướng” “phát triển kinh tế” cho “bản thân”, “doanh nghiệp”, và “đất nước”. Hãy “tiếp tục” “quan tâm”, “tìm hiểu”, và “nâng cao” “kiến thức” về “kinh tế”, để “đóng góp” vào sự “phát triển” của “Việt Nam” và “thế giới” nhé! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngại chia sẻ với mình nha!

Thêm tiêu đề của bạn ở đây