Chào bạn, nếu bạn đang tìm hiểu về “thế giới” đầu tư trái phiếu và muốn “khám phá” bí mật đằng sau “lợi nhuận” mà trái phiếu mang lại, thì câu hỏi “Lợi tức của trái phiếu là gì?” chắc chắn là một trong những câu hỏi đầu tiên xuất hiện trong đầu bạn, đúng không? Nghe thì có vẻ “hàn lâm”, nhưng thực tế, “lợi tức trái phiếu” lại là một khái niệm “gần gũi” và “dễ hiểu” hơn bạn nghĩ đấy!
Rất nhiều người mới bắt đầu tìm hiểu về trái phiếu thường “bối rối” giữa “lãi suất” và “lợi tức”. Liệu hai khái niệm này có “giống nhau” hay “khác biệt”? Và “lợi tức” trái phiếu thực sự “phản ánh” điều gì về “khả năng sinh lời” của khoản đầu tư trái phiếu? Bài viết này sẽ “vén màn” bí mật về “lợi tức trái phiếu”, giúp bạn “hiểu rõ bản chất”, “phân biệt” các loại lợi tức, “nắm vững” cách tính toán, và “tận dụng” lợi tức để “tối ưu hóa” lợi nhuận từ đầu tư trái phiếu. Chúng ta cùng nhau bắt đầu hành trình khám phá nhé!
“Giải mã” khái niệm lợi tức trái phiếu – “Không còn mơ hồ”

Để bắt đầu, chúng ta hãy cùng nhau “làm sáng tỏ” khái niệm “lợi tức trái phiếu” một cách “cặn kẽ” và “dễ hiểu” nhất nhé. Hiểu rõ khái niệm này sẽ là “chìa khóa” giúp bạn “mở cánh cửa” vào thế giới đầu tư trái phiếu đầy tiềm năng.
Lợi tức trái phiếu – “Thước đo” hiệu quả đầu tư
Lợi tức trái phiếu (Bond Yield) là một “tỷ lệ phần trăm” thể hiện mức lợi nhuận mà nhà đầu tư nhận được từ việc đầu tư vào trái phiếu, so với số tiền bỏ ra ban đầu. Lợi tức trái phiếu được xem như là “thước đo” hiệu quả đầu tư vào trái phiếu, giúp nhà đầu tư “đánh giá” và “so sánh” lợi nhuận giữa các loại trái phiếu khác nhau, hoặc giữa trái phiếu và các kênh đầu tư khác.
Ví dụ: Bạn mua một trái phiếu với giá 10 triệu VNĐ, và mỗi năm bạn nhận được tiền lãi (coupon) là 800.000 VNĐ. Lợi tức trái phiếu trong trường hợp này sẽ là:
(800.000 VNĐ / 10.000.000 VNĐ) x 100% = 8%
Điều này có nghĩa là, với mỗi 100 VNĐ bạn đầu tư vào trái phiếu này, bạn sẽ nhận được 8 VNĐ lợi nhuận mỗi năm.
Phân biệt “Lợi tức” và “Lãi suất” trái phiếu – “Không phải là một”
Nhiều người thường “nhầm lẫn” giữa “lợi tức trái phiếu” và “lãi suất trái phiếu” (Coupon Rate). Tuy nhiên, đây là hai khái niệm khác nhau, và bạn cần “phân biệt rõ ràng” để hiểu đúng về lợi nhuận từ trái phiếu.
- Lãi suất trái phiếu (Coupon Rate): Là tỷ lệ phần trăm cố định, được ghi trên trái phiếu, thể hiện mức lãi suất mà tổ chức phát hành cam kết trả cho người nắm giữ trái phiếu, tính trên mệnh giá của trái phiếu. Lãi suất trái phiếu thường được công bố khi trái phiếu được phát hành, và không thay đổi trong suốt thời gian tồn tại của trái phiếu.
- Lợi tức trái phiếu (Bond Yield): Là tỷ lệ phần trăm thay đổi, phụ thuộc vào giá mua trái phiếu trên thị trường thứ cấp, và thể hiện tổng lợi nhuận thực tế mà nhà đầu tư nhận được, bao gồm cả lãi suất coupon và lãi/lỗ vốn (nếu có). Lợi tức trái phiếu biến động theo giá trái phiếu trên thị trường, và phản ánh hiệu quả đầu tư thực tế của nhà đầu tư.
Ví dụ: Một trái phiếu có mệnh giá 10 triệu VNĐ, lãi suất coupon 8%/năm. Khi phát hành, trái phiếu được bán với giá 10 triệu VNĐ. Trong trường hợp này, lợi tức trái phiếu ban đầu cũng là 8% (giống với lãi suất coupon). Tuy nhiên, sau một thời gian, giá trái phiếu trên thị trường thứ cấp có thể thay đổi.
- Trường hợp 1: Giá trái phiếu tăng lên 11 triệu VNĐ. Nếu bạn mua trái phiếu với giá 11 triệu VNĐ, thì lợi tức trái phiếu sẽ giảm xuống (dưới 8%), vì bạn phải bỏ ra nhiều tiền hơn để mua trái phiếu, nhưng vẫn chỉ nhận được mức lãi suất coupon cố định 8% trên mệnh giá 10 triệu VNĐ.
- Trường hợp 2: Giá trái phiếu giảm xuống 9 triệu VNĐ. Nếu bạn mua trái phiếu với giá 9 triệu VNĐ, thì lợi tức trái phiếu sẽ tăng lên (trên 8%), vì bạn bỏ ra ít tiền hơn để mua trái phiếu, nhưng vẫn nhận được mức lãi suất coupon cố định 8% trên mệnh giá 10 triệu VNĐ.
Như vậy, lãi suất coupon là cố định, lợi tức trái phiếu là linh hoạt và thay đổi. Khi đánh giá hiệu quả đầu tư trái phiếu, bạn cần quan tâm đến lợi tức trái phiếu, chứ không chỉ dựa vào lãi suất coupon.
“Phân loại” lợi tức trái phiếu – “Muôn hình vạn trạng” các loại lợi tức

Để hiểu rõ hơn về “bức tranh” lợi tức trái phiếu, chúng ta hãy cùng nhau “phân loại” các loại lợi tức phổ biến trên thị trường trái phiếu nhé. Mỗi loại lợi tức sẽ phản ánh một khía cạnh khác nhau về lợi nhuận và rủi ro của trái phiếu.
Lợi tức danh nghĩa (Nominal Yield) – “Lãi suất coupon” quen thuộc
Lợi tức danh nghĩa, hay còn gọi là “lãi suất danh nghĩa”, thực chất chính là “lãi suất coupon” mà chúng ta đã đề cập ở trên. Đây là tỷ lệ phần trăm cố định, được ghi trên trái phiếu, thể hiện mức lãi suất mà tổ chức phát hành cam kết trả cho người nắm giữ trái phiếu, tính trên mệnh giá. Lợi tức danh nghĩa không thay đổi trong suốt thời gian tồn tại của trái phiếu, và dễ dàng nhận biết khi xem xét thông tin về trái phiếu.
Ví dụ: Một trái phiếu có mệnh giá 10 triệu VNĐ, lãi suất coupon 8%/năm. Lợi tức danh nghĩa của trái phiếu này là 8%/năm.
Lợi tức hiện hành (Current Yield) – “Lợi tức thực tế theo giá thị trường”
Lợi tức hiện hành là tỷ lệ phần trăm thể hiện mức lợi nhuận mà nhà đầu tư nhận được trong năm hiện tại, so với giá thị trường hiện tại của trái phiếu. Lợi tức hiện hành phản ánh lợi tức thực tế mà nhà đầu tư có thể “kiếm được” nếu mua trái phiếu tại thời điểm hiện tại. Lợi tức hiện hành thay đổi theo giá trái phiếu trên thị trường thứ cấp.
Công thức tính lợi tức hiện hành:
Lợi tức hiện hành = (Lãi suất coupon năm / Giá thị trường hiện tại của trái phiếu) x 100%
Ví dụ: Một trái phiếu có mệnh giá 10 triệu VNĐ, lãi suất coupon 8%/năm. Giá thị trường hiện tại của trái phiếu là 9 triệu VNĐ. Lợi tức hiện hành của trái phiếu này sẽ là:
(800.000 VNĐ / 9.000.000 VNĐ) x 100% = 8.89%
Như vậy, lợi tức hiện hành cao hơn lợi tức danh nghĩa (8.89% > 8%), vì bạn mua trái phiếu với giá thấp hơn mệnh giá.
Lợi tức đáo hạn (Yield to Maturity – YTM) – “Lợi tức trọn đời”
Lợi tức đáo hạn (YTM) là tỷ lệ phần trăm thể hiện tổng lợi nhuận mà nhà đầu tư dự kiến nhận được nếu nắm giữ trái phiếu đến ngày đáo hạn, bao gồm cả lãi suất coupon và lãi/lỗ vốn (do chênh lệch giữa giá mua và mệnh giá). YTM được xem là “thước đo” tổng lợi nhuận tiềm năng của trái phiếu, và là chỉ số quan trọng để nhà đầu tư đánh giá và so sánh các cơ hội đầu tư trái phiếu dài hạn.
Tính toán YTM phức tạp hơn so với lợi tức danh nghĩa và lợi tức hiện hành, vì nó phải xem xét đến giá trị thời gian của tiền tệ, dòng tiền từ lãi suất coupon, và giá trị thu hồi khi đáo hạn. Thông thường, nhà đầu tư sẽ sử dụng các công cụ tài chính hoặc máy tính chuyên dụng để tính toán YTM.
Lợi tức khi mua lại (Yield to Call – YTC) – “Lợi tức trong trường hợp đặc biệt”
Lợi tức khi mua lại (YTC) là tỷ lệ phần trăm thể hiện tổng lợi nhuận mà nhà đầu tư dự kiến nhận được nếu trái phiếu bị tổ chức phát hành mua lại trước thời hạn (theo điều khoản mua lại của trái phiếu). YTC được sử dụng trong trường hợp trái phiếu có điều khoản mua lại, cho phép tổ chức phát hành mua lại trái phiếu trước ngày đáo hạn với một mức giá xác định trước (giá mua lại). YTC thường thấp hơn YTM, vì thời gian nắm giữ trái phiếu ngắn hơn.
“Yếu tố then chốt” ảnh hưởng đến lợi tức trái phiếu
Lợi tức trái phiếu không phải là một con số “cứng nhắc”, mà biến động theo nhiều yếu tố khác nhau trên thị trường. Để “dự đoán” và “tận dụng” biến động lợi tức, bạn cần “hiểu rõ” những “yếu tố then chốt” ảnh hưởng đến lợi tức trái phiếu:
Môi trường lãi suất – “Sức hút” của lãi suất
Môi trường lãi suất chung của nền kinh tế là yếu tố ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến lợi tức trái phiếu. Khi lãi suất thị trường tăng lên, lợi tức trái phiếu mới phát hành cũng sẽ tăng lên để “cạnh tranh” với các kênh đầu tư khác (như gửi tiết kiệm, đầu tư cổ phiếu…). Ngược lại, khi lãi suất thị trường giảm xuống, lợi tức trái phiếu mới phát hành cũng sẽ giảm xuống.
Ví dụ: Khi Ngân hàng Nhà nước tăng lãi suất điều hành, các ngân hàng thương mại cũng sẽ tăng lãi suất huy động và cho vay. Để “hút vốn” từ thị trường, các doanh nghiệp phát hành trái phiếu cũng phải tăng lợi tức trái phiếu của mình lên, để “hấp dẫn” nhà đầu tư hơn.
Rủi ro tín dụng – “Nỗi lo” vỡ nợ
Rủi ro tín dụng (Credit Risk) là khả năng tổ chức phát hành không có khả năng trả nợ gốc và lãi trái phiếu đúng hạn. Trái phiếu có rủi ro tín dụng càng cao, thì lợi tức yêu cầu càng cao để bù đắp cho rủi ro này. Ngược lại, trái phiếu có rủi ro tín dụng thấp, thì lợi tức yêu cầu thấp hơn.
Ví dụ: Trái phiếu chính phủ được xem là có rủi ro tín dụng thấp nhất, vì Chính phủ có khả năng thu thuế và in tiền để trả nợ. Do đó, lợi tức trái phiếu chính phủ thường thấp hơn so với trái phiếu doanh nghiệp, vì trái phiếu doanh nghiệp có rủi ro tín dụng cao hơn (doanh nghiệp có thể làm ăn thua lỗ, phá sản, và không có khả năng trả nợ).
Kỳ vọng lạm phát – “Ăn mòn” giá trị lợi nhuận
Kỳ vọng lạm phát (Inflation Expectation) là mức độ mà nhà đầu tư dự đoán lạm phát sẽ tăng lên trong tương lai. Khi kỳ vọng lạm phát tăng lên, nhà đầu tư sẽ yêu cầu lợi tức trái phiếu cao hơn để bảo vệ giá trị thực của lợi nhuận, vì lạm phát sẽ “ăn mòn” giá trị tiền tệ theo thời gian. Ngược lại, khi kỳ vọng lạm phát giảm xuống, lợi tức trái phiếu yêu cầu cũng sẽ giảm xuống.
Thời gian đáo hạn – “Đường dài” và “đường ngắn”
Thời gian đáo hạn (Maturity) của trái phiếu cũng ảnh hưởng đến lợi tức. Trái phiếu có thời gian đáo hạn càng dài, thì lợi tức yêu cầu càng cao, vì nhà đầu tư phải chịu rủi ro trong thời gian dài hơn (ví dụ như rủi ro lãi suất, rủi ro lạm phát, rủi ro tín dụng…). Ngược lại, trái phiếu có thời gian đáo hạn ngắn, thì lợi tức yêu cầu thấp hơn.
Tính thanh khoản – “Dễ mua dễ bán”
Tính thanh khoản (Liquidity) của trái phiếu là khả năng trái phiếu có thể được mua bán nhanh chóng và dễ dàng trên thị trường thứ cấp, mà không làm ảnh hưởng lớn đến giá. Trái phiếu có tính thanh khoản cao, thì lợi tức yêu cầu thấp hơn, vì nhà đầu tư dễ dàng “thoát vốn” khi cần thiết. Ngược lại, trái phiếu có tính thanh khoản thấp, thì lợi tức yêu cầu cao hơn, để bù đắp cho khó khăn trong việc mua bán.
“Công thức vàng” tính lợi tức trái phiếu – “Không còn là bí mật”

Để “tự tin” đầu tư trái phiếu, bạn cần “nắm vững” cách “tính toán” lợi tức trái phiếu. Mặc dù có nhiều loại lợi tức khác nhau, nhưng lợi tức hiện hành và lợi tức đáo hạn là hai loại quan trọng nhất và thường được sử dụng nhất. Dưới đây là “công thức vàng” để tính toán hai loại lợi tức này:
Tính lợi tức hiện hành – “Đơn giản và dễ áp dụng”
Công thức tính lợi tức hiện hành:
Lợi tức hiện hành = (Lãi suất coupon năm / Giá thị trường hiện tại của trái phiếu) x 100%
Ví dụ: Một trái phiếu có mệnh giá 10 triệu VNĐ, lãi suất coupon 9%/năm. Giá thị trường hiện tại của trái phiếu là 9.5 triệu VNĐ. Lợi tức hiện hành của trái phiếu này sẽ là:
(900.000 VNĐ / 9.500.000 VNĐ) x 100% = 9.47%
Như vậy, với giá mua hiện tại 9.5 triệu VNĐ, bạn sẽ nhận được lợi tức hiện hành khoảng 9.47% mỗi năm.
Tính lợi tức đáo hạn – “Phức tạp hơn, cần công cụ hỗ trợ”
Công thức tính lợi tức đáo hạn (YTM) phức tạp hơn nhiều so với lợi tức hiện hành, vì nó phải tính đến giá trị thời gian của tiền tệ, dòng tiền từ lãi suất coupon, và giá trị thu hồi khi đáo hạn. Công thức YTM là một phương trình “lặp đi lặp lại”, và không có công thức giải trực tiếp.
Công thức YTM (gần đúng):
YTM ≈ (C + (FV – CV) / n) / ((FV + CV) / 2) x 100%
Trong đó:
- YTM: Lợi tức đáo hạn
- C: Lãi suất coupon năm (tính bằng tiền)
- FV: Mệnh giá trái phiếu (Face Value)
- CV: Giá thị trường hiện tại của trái phiếu (Current Value)
- n: Số năm đến ngày đáo hạn
Ví dụ: Một trái phiếu có mệnh giá 10 triệu VNĐ, lãi suất coupon 8%/năm, thời gian đáo hạn 5 năm. Giá thị trường hiện tại của trái phiếu là 9 triệu VNĐ. YTM của trái phiếu này (tính theo công thức gần đúng) sẽ là:
YTM ≈ (800.000 VNĐ + (10.000.000 VNĐ – 9.000.000 VNĐ) / 5) / ((10.000.000 VNĐ + 9.000.000 VNĐ) / 2) x 100% ≈ 10.11%
Như vậy, lợi tức đáo hạn của trái phiếu này khoảng 10.11%/năm.
Lưu ý: Công thức trên chỉ là công thức gần đúng để tính YTM. Để tính YTM chính xác, bạn nên sử dụng các công cụ tính toán YTM trực tuyến, hoặc phần mềm tài chính chuyên dụng. Các công ty chứng khoán cũng thường cung cấp công cụ tính toán YTM trên website hoặc ứng dụng giao dịch của họ.
“Tầm quan trọng” của lợi tức trái phiếu đối với nhà đầu tư
Lợi tức trái phiếu không chỉ là một con số khô khan, mà là một “công cụ” vô cùng quan trọng giúp nhà đầu tư “đưa ra quyết định” đầu tư trái phiếu “sáng suốt” và “hiệu quả”. Dưới đây là một vài “tầm quan trọng” của lợi tức trái phiếu đối với nhà đầu tư:
So sánh các cơ hội đầu tư trái phiếu
Lợi tức trái phiếu giúp nhà đầu tư “so sánh” mức độ hấp dẫn của các cơ hội đầu tư trái phiếu khác nhau. Khi so sánh hai hay nhiều trái phiếu, nhà đầu tư thường ưu tiên lựa chọn trái phiếu có lợi tức cao hơn, với cùng mức độ rủi ro. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng, lợi tức cao thường đi kèm với rủi ro cao, và ngược lại. Nhà đầu tư cần “cân bằng” giữa lợi nhuận và rủi ro, và lựa chọn trái phiếu phù hợp với khẩu vị rủi ro và mục tiêu đầu tư của mình.
Đánh giá rủi ro và lợi nhuận tiềm năng
Lợi tức trái phiếu phản ánh mối quan hệ giữa rủi ro và lợi nhuận của trái phiếu. Lợi tức trái phiếu cao thường “báo hiệu” trái phiếu có rủi ro cao hơn (ví dụ như rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản…). Ngược lại, lợi tức trái phiếu thấp thường “ám chỉ” trái phiếu có rủi ro thấp hơn. Nhà đầu tư cần “đánh giá” mức độ rủi ro của trái phiếu thông qua lợi tức, và “quyết định” xem mức lợi tức đó có “xứng đáng” với mức rủi ro mà mình phải chấp nhận hay không.
Đa dạng hóa danh mục đầu tư và tối ưu hóa lợi nhuận
Lợi tức trái phiếu là một “công cụ” quan trọng để nhà đầu tư “đa dạng hóa” danh mục đầu tư và “tối ưu hóa” lợi nhuận. Bằng cách “kết hợp” trái phiếu với các loại tài sản khác (như cổ phiếu, bất động sản, tiền gửi…), nhà đầu tư có thể “giảm thiểu” rủi ro tổng thể của danh mục, và “tăng cường” tính ổn định của lợi nhuận. Việc lựa chọn các loại trái phiếu có lợi tức phù hợp với mục tiêu đầu tư và khẩu vị rủi ro cũng giúp nhà đầu tư “tối ưu hóa” lợi nhuận trong dài hạn.
“Câu chuyện thực tế” về lợi tức trái phiếu – “Không chỉ là con số”
Để bạn “hình dung” rõ hơn về “vai trò” của lợi tức trái phiếu trong “quyết định đầu tư”, tôi xin chia sẻ một “câu chuyện thực tế” về một nhà đầu tư đã “tận dụng” lợi tức để “sinh lời” từ trái phiếu:
Chị Lan, một nhà đầu tư “khá thận trọng”, muốn “tìm kiếm” một kênh đầu tư “an toàn” và “ổn định” hơn so với cổ phiếu. Chị tìm hiểu về trái phiếu và “chú ý” đến lợi tức trái phiếu như một “tiêu chí” quan trọng để lựa chọn.
Chị so sánh hai loại trái phiếu:
- Trái phiếu A: Do doanh nghiệp lớn phát hành, lãi suất coupon 7%/năm, lợi tức đáo hạn 7.5%/năm.
- Trái phiếu B: Do doanh nghiệp vừa và nhỏ phát hành, lãi suất coupon 9%/năm, lợi tức đáo hạn 10%/năm.
Mặc dù lợi tức trái phiếu B cao hơn lợi tức trái phiếu A, nhưng chị “cân nhắc” rủi ro tín dụng của hai doanh nghiệp. Chị nhận thấy doanh nghiệp lớn phát hành trái phiếu A có tình hình tài chính vững mạnh hơn, uy tín cao hơn, và rủi ro vỡ nợ thấp hơn. Trong khi đó, doanh nghiệp vừa và nhỏ phát hành trái phiếu B có rủi ro tín dụng cao hơn.
Cuối cùng, chị quyết định lựa chọn trái phiếu A, mặc dù lợi tức thấp hơn, nhưng “an toàn” hơn và “phù hợp” với khẩu vị rủi ro của mình. Chị nắm giữ trái phiếu A đến ngày đáo hạn và nhận được lợi nhuận ổn định theo đúng kế hoạch.
Kết luận: “Lợi tức trái phiếu – ‘Kim chỉ nam’ cho đầu tư thành công”
Vậy là chúng ta đã cùng nhau “khám phá” “tất tần tật” về “lợi tức trái phiếu”, từ khái niệm, phân loại, yếu tố ảnh hưởng, cách tính toán, đến tầm quan trọng của lợi tức đối với nhà đầu tư. Hy vọng rằng, bài viết này đã giúp bạn “hiểu rõ bản chất” và “nắm vững” “công cụ” lợi tức trái phiếu, để “tự tin” hơn trên con đường đầu tư trái phiếu “sinh lời” và “an toàn”.
Lợi tức trái phiếu không chỉ là một “con số”, mà là “kim chỉ nam” dẫn đường cho bạn trong “mê cung” thị trường trái phiếu. Hãy “sử dụng” lợi tức một cách “thông minh”, “kết hợp” với phân tích chuyên sâu, và “đầu tư một cách bài bản”, để “gặt hái” thành công từ kênh đầu tư trái phiếu “tiềm năng” này nhé! Chúc bạn đầu tư thành công và “tận hưởng” những “trái ngọt” từ lợi tức trái phiếu! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại chia sẻ với tôi!